Bản dịch của từ 巾舃 trong tiếng Anh
巾舃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
巾舃 (Danh từ)
【jīn tuō】
01
A person's trail or trace, indication of their whereabouts or movements
2.指人的行踪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Headscarf and shoes, typically referring to traditional clothing accessories.
1.头巾和鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾舃
jīn
巾
xì
舃
Các từ liên quan
巾冠
巾几
巾卷
巾子
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 䘜, 𫋵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍂
紟
埐
琻
仐
金
竻
釿
筋
衿
鹶
荕
幗
㡈
帉
㡁
㡔
㡇
帲
帾
帷
帴
㡆
箒
己
𠖬
寸
子
上
氵
丸
夊
辶
犭
孑
乞
毛巾
围巾
纸巾
浴巾
湿巾
丝巾
餐巾
手巾
巾帼
头巾
