Bản dịch của từ 币玉 trong tiếng Anh
币玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
币玉 (Danh từ)
【bì yù】
01
Ancient ceremonial gifts consisting of silk cloth and jade, used in sacrificial rites.
帛和玉,古代用以祭祀的礼品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 币玉
bì
币
yù
玉
Các từ liên quan
币仪
币余
币值
币制
币号
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
- Các biến thể:
- 印, 幣, 幤, 迊, 𢄞, 𧸁
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畀
铋
畢
鶝
㯇
裨
詖
痹
㳼
妼
鮅
笓
帉
㡦
㡋
幧
㡠
幱
㠴
㡍
㡢
帍
㡆
幨
书
屲
双
亓
爪
互
贝
爫
五
灬
王
乌
港币
硬币
货币
纸币
钱币
台币
外币
金币
投币
币值
