Bản dịch của từ 市籍 trong tiếng Anh
市籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
市籍 (Danh từ)
【shì jí】
01
Merchant registration (household status for traders in Qin–Han China); a legal category marking merchants with restricted rights and obligations.
商贾的户籍。秦汉时施行'重农抑商'政策,凡在籍的商贾及其子孙,与罪吏﹑亡命等同样看待,都要服役『时又规定凡有市籍的商贾不得坐车和穿丝绸衣服,其子孙不得做官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市籍
shì
市
jí
籍
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𡊔
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誓
䑛
忯
䩃
昰
逝
氏
拭
释
𠁱
㳏
侍
帻
幠
幮
㡤
巾
㠶
㣈
幨
帅
幗
帼
帊
𠚴
匛
句
夳
讪
𠂁
央
芁
㚈
凷
𠆪
主
超市
城市
市场
上市
市区
夜市
集市
都市
市民
市长
