Bản dịch của từ 市门 trong tiếng Anh

市门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市门 (Danh từ)

shì mén
01

Market gate; the entrance/door of a market (historically opened and closed at set times).

1.市场的门。古代市场出入有门,按时启闭。

Ví dụ
02

A euphemistic/archaic term for a brothel or house of prostitution

2.妓院的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name of a star (a star name in traditional Chinese astronomy)

3.星名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市门

shì

mén

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
门丁
门上
门上人
门下
门下人
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép