Bản dịch của từ 市闾 trong tiếng Anh

市闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市闾 (Danh từ)

shì lǘ
01

Market; marketplace (an old/formal term for a place of trade)

1.犹市肆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Market town; city/urban settlement (archaic literary term referring to a municipality)

2.指代市邑,城市。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市闾

shì

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép