Bản dịch của từ 布兰森 trong tiếng Anh

布兰森

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布兰森 (Danh từ)

bù lán sēn
01

Branson or Brandsen (personal or place name)

布兰森或布兰森(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sir Richard Branson (born 1950), British entrepreneur and billionaire, founder of the Virgin Group.

理查德·布兰森爵士 (1950-),英国百万富翁、维珍航空创始人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布兰森

lán

sēn

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép