Bản dịch của từ 布衰 trong tiếng Anh

布衰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布衰 (Danh từ)

bù shuāi
01

Traditional mourning clothes used in funerals.

旧时丧服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布衰

shuāi

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép