Bản dịch của từ 帆 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

(Danh từ)

fān
01

Sail (of a sailing boat); sailing vessel

指帆船

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sail (the cloth sheet hung on a mast that catches wind to propel a boat)

挂在桅杆上的布篷,利用风力使船前进

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

fān
01

Sail (the cloth/sheet used to catch wind on a boat); sailboat/flag (archaic/extended uses)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帆
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀM】
Các biến thể:
㠶, 䑺, 颿, 𤖫, 𩗋, 忛, 䬚, 䭵
Hình thái radical:
⿰,巾,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép