Bản dịch của từ 师 trong tiếng Anh
师

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师 (Danh từ)
Military division (unit between a corps and a regiment); division of an army
军队的编制单位,在军以下,旅或团以上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Teacher; instructor; master who imparts knowledge or skills
称某些传授知识技术的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Model; exemplar; a person or thing to be imitated
榜样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Master; teacher in a master–apprentice (师徒) relationship
指由师徒关系产生的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Teacher/monastic (honorific title for a Buddhist monk, nun, or Daoist priest)
对和尚、尼姑、道士的尊称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Sī; also 'teacher' in compound 师 (but here: the family name Sī)
(师) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Master; expert; teacher — a person who has specialized skill or knowledge
掌握专门学术或技艺的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Army; military force
军队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Master; founder of a religious, academic, or artistic school
某些宗教、学术、技艺及其派别的创始人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
师 (Động từ)
To learn from; to emulate; to follow as a model
学习;效法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
