Bản dịch của từ 师 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

Military division (unit between a corps and a regiment); division of an army

军队的编制单位,在军以下,旅或团以上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Teacher; instructor; master who imparts knowledge or skills

称某些传授知识技术的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Model; exemplar; a person or thing to be imitated

榜样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Master; teacher in a master–apprentice (师徒) relationship

指由师徒关系产生的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Teacher/monastic (honorific title for a Buddhist monk, nun, or Daoist priest)

对和尚、尼姑、道士的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Surname Sī; also 'teacher' in compound (but here: the family name Sī)

(师) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Master; expert; teacher — a person who has specialized skill or knowledge

掌握专门学术或技艺的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Army; military force

军队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Master; founder of a religious, academic, or artistic school

某些宗教、学术、技艺及其派别的创始人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shī
01

To learn from; to emulate; to follow as a model

学习;效法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép