Bản dịch của từ 师徒 trong tiếng Anh

师徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师徒 (Danh từ)

shī tú
01

The relationship between master and disciple, or teacher and apprentice, highlighting a close learning partnership.

师生指师父和徒弟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师徒

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép