Bản dịch của từ 希冕 trong tiếng Anh
希冕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希冕 (Danh từ)
【xī miǎn】
01
A ceremonial crown (a kind of miàn) worn with the xī-robe in ancient China; a ritual crown for emperors during sacrifices and formal rites
即希衣之冕。古代帝王祭社稷﹑五祀时所戴的与希衣相配的礼冠。希,通“黹”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希冕
xī
希
miǎn
冕
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
