Bản dịch của từ 希声 trong tiếng Anh
希声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希声 (Danh từ)
【xī shēng】
01
Mysterious or illusory talk; fanciful, obscure words or sayings
3.指玄妙虚幻的言谈。
Ví dụ
02
The state or way of quietude and non-action; tranquil, detached way (Daoist idea of serene non-doing)
4.指清静无为之道。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
An unusual or strange sound; a rare/odd noise that surprises the listener
2.指奇异的音响。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
1.无声,听而不闻的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希声
xī
希
shēng
声
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
