Bản dịch của từ 希言 trong tiếng Anh

希言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希言 (Tính từ)

xī yán
01

Terse; of few words — not talkative, speaks little (often implies brief, uninteresting speech).

少言,少说话。一说指平谈无味的话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希言

yán

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
言三语四
言下
言不二价
言不及义
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép