Bản dịch của từ 希颜 trong tiếng Anh

希颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希颜 (Danh từ)

xī yán
01

3.窥察他人颜色。

Ví dụ
02

1.仰慕颜渊。希,仰望;颜,颜渊。

Ví dụ
03

Reverence; admiration for a sage or virtuous person (derived from Yan Yuan, a foremost disciple of Confucius)

2.颜渊为孔子最贤能的弟子。后以“希颜”泛指仰慕贤者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希颜

yán

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép