ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帏幄
Bảng phân tích âm vị 帏
Wéi
2.指内庭;内室。
A curtain or tent hanging; a cloth screen (often a tent curtain or bed/dwelling screen)
1.帷幔,帐幕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wéi
帏
wò
幄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép