Bản dịch của từ 帏次 trong tiếng Anh
帏次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帏次 (Danh từ)
【wéi cì】
01
A position/order within curtains or pavilion drapery; an archaic term referring to places or ranks inside a tent/curtain (literary/antique usage).
犹幄次。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帏次
wéi
帏
cì
次
Các từ liên quan
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
次丁
次且
次世
次主
次之
