Bản dịch của từ 帏箔不修 trong tiếng Anh
帏箔不修
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帏箔不修 (Tính từ)
【wéi bó bù xiū】
01
Poverty; poor living conditions; impoverished household
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帏箔不修
wéi
帏
bó
箔
bù
不
xiū
修
Các từ liên quan
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
修上
修下
修业
修为
修丽
