ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帏闼
Bảng phân tích âm vị 帏
Wéi
Boudoir; inner chamber of a woman's quarters; figuratively a virtuous/reticent young lady
犹闺阁。引申指淑女。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wéi
帏
tà
闼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép