Bản dịch của từ 帐 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

(Danh từ)

zhàng
01

Mosquito net; hanging cloth used as a curtain or tent to cover/shelter

用布、纱或绸子等做成的遮蔽用的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Account; ledger; record of money transactions

同''账''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Debt; amount owed (money owed to someone)

欠债

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép