Bản dịch của từ 帐前吏 trong tiếng Anh

帐前吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐前吏 (Danh từ)

zhàng qián lì
01

An official clerical officer (historical), see '帐下吏' — a subordinate in charge of records/accounts

见“帐下吏”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐前吏

zhàng

qián

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
前一向
前七子
前三后四
前不久
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép