Bản dịch của từ 帐词 trong tiếng Anh

帐词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐词 (Danh từ)

zhàng cí
01

Inscription of praise written on a banner or congratulatory streamer (archaic); a dedicatory or laudatory verse for a banner

即幛词。写在贺幛上的颂词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐词

zhàng

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
词丈
词不达意
词不逮意
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép