ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帒
Bảng phân tích âm vị 帒
Dài
Length; extent or duration (of an object or time); also a kind of band/sash or something that covers/carries
长; 形容物体的长度或时间的延续。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép