ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帔
Bảng phân tích âm vị 帔
Pèi
A traditional shoulder-wrap or ceremonial cape (worn over shoulders, often embroidered; e.g., bride's or imperial ceremonial cloak)
古代披在肩背上的服饰妇女用的帔绣着各种花纹,大领对襟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép