Bản dịch của từ 帔巾 trong tiếng Anh
帔巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
帔巾 (Danh từ)
【pèi jīn】
01
A traditional cloak/shoulder scarf (same as 帔子) — a cloth worn over the shoulders or around the neck in ancient Chinese dress
即帔子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帔巾
pèi
帔
jīn
巾
Các từ liên quan
帔子
帔服
帔肩
巾冠
巾几
巾卷
巾子
