Bản dịch của từ 帖 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

(Động từ)

tiē
01

To comply; to submit; to be obedient (to yield to someone or something)

服从;顺从

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

tiē
01

Proper; appropriate; neat and in order

妥当;稳当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帖
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép