Bản dịch của từ 帖学 trong tiếng Anh

帖学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

帖学 (Danh từ)

tiè xué
01

②崇尚法帖的书法派别。与“碑学”相对。即推崇魏晋唐宋各书法名家书风体系的学派。碑学兴起后,有人称碑学为北派,帖学为南派。

Ví dụ
02

The study and textual investigation of calligraphic models (fatie): tracing origins, evaluating engravings/rubbings, sequencing rubbings, and authenticating inscriptions and text content

①研究、考证法帖的源流、摹刻优劣、拓本先后以及书迹真伪和文字内容的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖学

tiē

xué

Các từ liên quan

帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
帖
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép