Bản dịch của từ 帖帖 trong tiếng Anh

帖帖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

帖帖 (Tính từ)

tiē tiē
01

Calm; peaceful; steady (describing a stable, untroubled state)

2.安稳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.逼近﹑贴近貌。

Ví dụ
03

Docile; compliant; gentle and obedient, fitting or snug (as in behaving suitably)

4.温顺;服帖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Describing a humble, restrained or submissive appearance/attitude; tucked-in, retiring

1.形容帖伏收敛之貌。

Ví dụ
05

Ordinary; bland; unremarkable

5.平淡无奇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖帖

tiē

Các từ liên quan

帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
帖墨
帖头
帖妥
帖子
帖子词
帖
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép