Bản dịch của từ 帖息 trong tiếng Anh

帖息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

帖息 (Tính từ)

tiē xī
01

3.补贴利息。

Ví dụ
02

To rest in peace; to be at peace; calm and tranquil (literary/archaic)

2.安息,安宁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

1.驯服;平服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖息

tiē

Các từ liên quan

帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
帖
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép