Bản dịch của từ 帖经 trong tiếng Anh

帖经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

帖经 (Danh từ)

tiě jīng
01

A Tang-dynasty method of imperial examination; a particular examination/essay submission format used in the civil-service exams

唐代科举考试的一种方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖经

tiē

jīng

Các từ liên quan

帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
帖
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép