ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帗
Bảng phân tích âm vị 帗
Bō
Ornamental object held by a dancer (dance prop, e.g., handkerchief or ribbon)
舞者手持的物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép