Bản dịch của từ 帗舞 trong tiếng Anh
帗舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
帗舞 (Danh từ)
【bō wǔ】
01
An ancient Zhou-period ritual dance in which performers waved five-colored silk streamers; used in sacrifices to soil and grain (state/local earth rites).
周代的一种舞蹈。舞者扎五色缯帛的舞具而舞,用于祭祀社稷。。周礼.地官.舞师:「教帗舞,帅而舞社稷之祭祀。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帗舞
bō
帗
wǔ
舞
