Bản dịch của từ 帗舞 trong tiếng Anh

帗舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

帗舞 (Danh từ)

bō wǔ
01

An ancient Zhou-period ritual dance in which performers waved five-colored silk streamers; used in sacrifices to soil and grain (state/local earth rites).

周代的一种舞蹈。舞者扎五色缯帛的舞具而舞,用于祭祀社稷。。周礼.地官.舞师:「教帗舞,帅而舞社稷之祭祀。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帗舞

帗
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BẠT】
Các biến thể:
𢁵, 袚, 𤜧
Hình thái radical:
⿰巾犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép