Bản dịch của từ 帝 trong tiếng Anh
帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝 (Danh từ)
【dì】
01
Supreme deity; the supreme sky-god or sovereign deity in mythology/religion
神话传说或宗教中指创造和主宰宇宙的最高天神
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Empire; imperialism (abbr. for 帝国主义 in political contexts)
帝国主义的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Emperor; sovereign (the supreme ruler of an empire)
君主
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Surname Dì (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
