Bản dịch của từ 帝丘 trong tiếng Anh

帝丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝丘 (Danh từ)

dì qiū
01

The place where an emperor establishes his capital city; the royal capital

2.指帝王建都的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient place name, historically a capital city in southwestern Puyang County, Henan Province, China.

1.古地名。在今河南濮阳县西南,相传为颛顼都城。公元前六二九年卫成公自楚丘迁都于此。战国时名濮阳,秦置濮阳县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝丘

qiū

Các từ liên quan

帝世
帝业
帝义
帝乡
帝书
丘井
丘亭
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép