Bản dịch của từ 帝典 trong tiếng Anh

帝典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝典 (Danh từ)

dì diǎn
01

Royal classics; canonical texts compiled or revered by emperors, especially Confucian classics honored as scripture

2.犹言皇家经典。儒家著作被尊为“经”,是汉以来历代皇帝所为,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The laws or codes established by an emperor; imperial regulations

1.帝王的法则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Refers to sections in the classic text 'Shang Shu' such as 'Yao Dian' and 'Shun Dian,' ancient canonical writings about the legendary emperors and rites in early Chinese history.

3.指《尚书》中的《尧典》﹑《舜典》篇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝典

diǎn

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
典业
典丽
典乐
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép