Bản dịch của từ 帝匹 trong tiếng Anh

帝匹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝匹 (Danh từ)

dì pǐ
01

The emperor's spouse; refers to the empress, a high-ranking consort in the imperial court.

皇帝的配偶。指皇后。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝匹

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép