Bản dịch của từ 帝台 trong tiếng Anh
帝台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝台 (Danh từ)
【dì tái】
01
An elevated platform or terrace in an imperial palace, akin to the emperor's tower or throne platform, symbolizing authority and grandeur.
2.犹帝阙。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The name of a deity or immortal figure in ancient Chinese mythology
1.古代神话中的神仙名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝台
dì
帝
tái
台
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
