Bản dịch của từ 帝天 trong tiếng Anh

帝天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝天 (Danh từ)

dì tiān
01

The supreme heaven or the highest sky, often referring to the celestial sovereign or deity

上天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝天

tiān

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
天一
天一阁
天丁
天上人间
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép