Bản dịch của từ 帝姻 trong tiếng Anh

帝姻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝姻 (Danh từ)

dì yīn
01

Relatives by marriage of the emperor, commonly referring to imperial in-laws or maternal relatives.

皇帝的姻亲。犹外戚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝姻

yīn

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép