Bản dịch của từ 帝宇 trong tiếng Anh

帝宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝宇 (Danh từ)

dì yǔ
01

A palace or imperial garden; the grand grounds of a royal residence.

2.泛指宫苑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The imperial palace or hall of an emperor; the majestic residence of a sovereign.

1.帝王的殿宇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Refers to the realm or territory of an emperor; the whole country or empire

3.指天下,国家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝宇

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép