Bản dịch của từ 帝座 trong tiếng Anh

帝座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝座 (Danh từ)

dì zuò
01

The seat or throne of an emperor

1.帝王的座位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient star name; the alpha star of the Hercules constellation, part of the Celestial Market enclosure.

2.亦作“帝坐”。古星名。属天市垣。即武仙座α星。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝座

zuò

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép