Bản dịch của từ 帝渚 trong tiếng Anh

帝渚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝渚 (Danh từ)

dì zhǔ
01

A proper noun referring to an ancient riverside land area, specifically the region on the Xiang River in classical Chinese literature.

《楚辞.九歌。湘夫人》:“帝子降兮北渚,目眇眇兮愁予。”王逸注:“帝子谓尧女也……娥皇﹑女英随舜不返,没于湘水之渚。”后即以“帝渚”指湘江。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝渚

zhǔ

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép