Bản dịch của từ 帝王蟹 trong tiếng Anh

帝王蟹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝王蟹 (Danh từ)

dì wáng xiè
01

A large species of crab found in cold seas, prized for its delicious meat; also known as king crab.

帝王蟹是一种大型的海洋甲壳类动物,通常生活在寒冷的海域,因其肉质鲜美而受到人们的喜爱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝王蟹

wáng

xiè

帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép