Bản dịch của từ 帝皇 trong tiếng Anh
帝皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝皇 (Danh từ)
【dì huáng】
01
The emperor or supreme ruler, the son of heaven who reigns over the country.
2.天子,皇帝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The supreme heavenly emperor; the highest deity in traditional Chinese belief.
1.天帝。
Ví dụ
03
The collective name for the Three Sovereigns and Five Emperors in Chinese legend, representing the mythological founders of ancient Chinese civilization.
3.三皇与五帝的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝皇
dì
帝
huáng
皇
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
皇上
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
