Bản dịch của từ 帟帟 trong tiếng Anh
帟帟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
帟帟 (Tính từ)
【yì yì】
01
Bright; refreshed; having a relaxed, open, radiant appearance
犹奕奕。舒张貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bright and splendid; resplendent, radiantly glorious
犹奕奕。华彩貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bright and splendid; grand, magnificent in appearance
犹奕奕。盛大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帟帟
yì
帟
yì
帟
