Bản dịch của từ 帟帟 trong tiếng Anh

帟帟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

帟帟 (Tính từ)

yì yì
01

Bright; refreshed; having a relaxed, open, radiant appearance

犹奕奕。舒张貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bright and splendid; resplendent, radiantly glorious

犹奕奕。华彩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bright and splendid; grand, magnificent in appearance

犹奕奕。盛大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帟帟

帟
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Hình thái radical:
⿱亦巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép