ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帤
Bảng phân tích âm vị 帤
Rú
Tattered/ragged cloth; old torn towel or rag
破旧的巾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Large cloth or towel; head/face/hand towel (large kerchief)
大巾又指手巾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép