Bản dịch của từ 帥 trong tiếng Anh
帥
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帥 (Danh từ)
【shuài】
01
Leader
指首領或起主導作用的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(形聲)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Shawl
同本義,佩巾也。——《說文》。張舜徽注:“然佩巾之義,經傳皆用帨,無用帥者,帥乃爲將帥義所專矣。吳楚《說文染指》謂帥字當以將帥爲本義。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Governor
指總督。清代下級稱總督爲“大帥”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Commander-in-chief
軍隊中的主將、統帥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Local leader
地方的長官
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Commander in chief, the chief piece in Chinese chess
中國象棋棋子中的主將
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
09
Model
表率;楷模
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
帥 (Động từ)
【shuài】
01
Command
統率;率領
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Lead
引導;帶頭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Follow
遵循
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
