Bản dịch của từ 带 trong tiếng Anh
带

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
带 (Động từ)
To wear; to carry on the body (accessory, ornament)
佩带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lead; to bring; to carry; to take along
带领;引着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To raise; to bring up (a child); to look after a child
照顾孩子;养孩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To do something incidentally / to do something on the way (conveniently, in passing)
做一件事的时候顺便做另一件事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lead; to take/bring (someone) along; to carry
引领
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To contain; to include; to carry (something within)
含有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carry; to bring along; to include/contain (as an accompaniment)
连着;附带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lead; to drive; to bring about; to cause (movement or change)
带动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carry; to bring along; to take with one
随身拿着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To show; to display; to appear (a visible expression or mood)
现出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
带 (Danh từ)
Belt; strap; ribbon; band — a long narrow piece used to tie, fasten, or decorate
带子;像带子的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tire; tire casing (rubber wheel cover)
轮胎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Belt/zone/region — a geographic area characterized by certain features (e.g., climate zone).
具有某种性质的一定的地理范围;地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Vaginal discharge (medical term; abnormal leucorrhea)
白带
Surname Dài (the Chinese family name 带)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
- Các biến thể:
- 帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨丶フ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
