Bản dịch của từ 带 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Động từ)

dài
01

To wear; to carry on the body (accessory, ornament)

佩带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lead; to bring; to carry; to take along

带领;引着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To raise; to bring up (a child); to look after a child

照顾孩子;养孩子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To do something incidentally / to do something on the way (conveniently, in passing)

做一件事的时候顺便做另一件事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To lead; to take/bring (someone) along; to carry

引领

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To contain; to include; to carry (something within)

含有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To carry; to bring along; to include/contain (as an accompaniment)

连着;附带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To lead; to drive; to bring about; to cause (movement or change)

带动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To carry; to bring along; to take with one

随身拿着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To show; to display; to appear (a visible expression or mood)

现出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

dài
01

Belt; strap; ribbon; band — a long narrow piece used to tie, fasten, or decorate

带子;像带子的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tire; tire casing (rubber wheel cover)

轮胎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Belt/zone/region — a geographic area characterized by certain features (e.g., climate zone).

具有某种性质的一定的地理范围;地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Vaginal discharge (medical term; abnormal leucorrhea)

白带

Ví dụ
05

Surname Dài (the Chinese family name )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

带
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI.ĐỚI】
Các biến thể:
帶, 㡖, 𢂸, 𢃄, 𢄔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép