Bản dịch của từ 帧 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Chữ số)

zhēn
01

Frame; measure word for paintings, pictures, or single 'sheets' of artwork/photos

用于字画和照片等,相当于“幅”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

zhēn
01

Frame (one frame of an image, painting, or video)

画幅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

zhēn
01

Frame (as in a film frame or image frame); single picture in a sequence

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

帧
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÁNH】
Các biến thể:
幀, 㡠, 㡧, 𢂰, 𢅃, 𢹑, 𥨰
Hình thái radical:
⿰,巾,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép