Bản dịch của từ 帧中继 trong tiếng Anh

帧中继

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

帧中继 (Danh từ)

zhēn zhōng jì
01

A network protocol device that forwards data frames through switching nodes to enhance communication efficiency.

一种网络协议,用于通过交换节点传输数据帧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帧中继

zhēn

zhōng

帧
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÁNH】
Các biến thể:
幀, 㡠, 㡧, 𢂰, 𢅃, 𢹑, 𥨰
Hình thái radical:
⿰,巾,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép