Bản dịch của từ 帨缡 trong tiếng Anh
帨缡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
帨缡 (Danh từ)
【shuì lí】
01
A decorative kerchief/ornamental scarf worn by women at marriage; a bridal accessory (ancient)
佩巾。古代女子出嫁时的装饰。《诗.豳风.东山》:“亲结其缡,九十其仪。”《仪礼.士昏礼》:“母施衿结帨。”后遂以“帨缡”并称作为嫁妆的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帨缡
shuì
帨
lí
缡
Các từ liên quan
帨巾
帨帉
帨缨
